Hotline: Mr Minh: 0906 811 856

EAGLE | EG204AKSF

Manufacturer: EAGLE
Model: EG204AKSF
Origin: Lắp ráp tại Trung Quốc

connect


Model EG204AKSF EG204AKSF01 EG204AKSF02 EG204AKSF03 EG204AKSF08 EG204AKSF09
Hệ thống 48V/5KW AC 48V/4KW Sepex 48V/4KW Sepex 48V/5KW AC 48V/4KW AC 48V/4KW AC
Bình điện 6 cái xT875(145Ah@5hr rate) 6 cái xT875(145Ah@5hr rate) 8 cái xT105(185Ah@5hr rate) 8 cái xT105(185Ah@5hr rate) 6 cái xT875(145Ah@5hr rate) 8 cái xT105(185Ah@5hr rate)
Motor 5KW AC 3.8KW Trung Quốc 3.8KW Trung Quốc 5KW AC 3.8KW AC 3.8KW AC
Bộ điều khiển Zapi ACE2 (400A@2minutes) Curtis 1268 (400A@2minutes) Curtis 1268 (400A@2minutes) Zapi ACE2 (400A@2minutes) Zapi ACE2 (400A@2minutes) Zapi ACE2 (400A@2minutes)
Số chỗ ngồi 6 6 6 6 6 6
Quãng đường di chuyển 90-110 90-110 90-110 90-110 90-110 90-110
Tốc độ tối đa với hộp số @12.76:1 32 32 32 32 32 32
Tốc độ tối đa với hộp số @10.26:1 40 40 40 40
Bán kính quay vòng tối thiểu(m) 4.5 4.5 4.5 4.5 4.5 4.5
Khả năng leo dốc tối đa khi đã tải với hộp số   @ 12.76:1 25% 25% 25% 25% 25% 25%
Khả năng leo dốc tối đa khi đã tải với hộp số   @ 10.26:1 15% 15% 15% 15%
Khả năng di chuyển sau khi phanh với tốc độ 20 km/h ≤4m ≤4m ≤4m ≤4m ≤4m ≤4m
Trọng tải tối đa 450kgs 450kgs 450kgs 450kgs 450kgs 450kgs
Trọng lượng xe 600kgs 590kgs 640kgs 650kgs 590kgs 640kgs
Kích thước tổng thể (mm) 3670*1180*1980
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm) 120
Vệt bánh xe (mm) 2430
Trục bánh trước (mm) 960
Trục bánh sau (mm) 980
Khung sườn Hộp kim nhôm
Thân xe Nhựa PP
Mái vòm Nhựa
Kính chắn gió Kính hữu cơ
Thanh đỡ mái vòm Nhôm, bao gồm thanh đỡ trước, thanh đỡ sau, và phần tay nắm
Chỗ ngồi:
1)      Đệm ngồi và tựa lưng Đệm xốp + da nhân tạo
     2) chỗ để tay Nhựa
     3) Đế ghế ngồi \
Sàn xe Cao su chống trượt
Đồng hồ chỉ thị Công tắc tiến/ lùi, chỉ thị mức bình điện, công tắc nguồn
Chỗ để nước uống 4 ly
Viền bên Nhựa

 

Hộp giữ thẻ điểm Trên bánh lái
Còi và hệ thống đèn 2 đèn trước (H/L), 2 đèn xi nhan trước, đèn LED trước, 2 đèn LED sau( 1 đèn phanh + 1 đèn xi nhan),  bộ chuyển đổi DC-DC (chuyển từ 48V/36V sang 12V), còi
Bộ sạc Trung Quốc, onboard, đầu vào110V-240V~50Hz-60Hz, đầu ra 36V/25A,48V/22A
Hệ thống lái Hệ thống lái thanh răng và bánh răng độc lập tự động điều chỉnh
Hệ thống phanh Phanh trống thủy lực 4 bánh + phanh tay
Hệ thống ga Thay đổi tốc độ liên tục
Hệ thống giảm sốc Hệ thống giảm sốc độc lập phía trước và lo xo nhíp lá sau + hệ thống giảm sốc thủy lực xi lanh
Kiểu lái Giảm tốc hai chế độ trục sau, đông cơ lái điều hướng
Trục sau Nhôm , kết hợp , tỉ lệ hộp số 12.76:1
Bánh xe 10×6 bánh nhôm & 205/50-10 4PR
Đánh giá bài viết
Comment